辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chuyển biến xấu" (1件)

chuyển biến xấu
日本語 フ悪化する、悪い方向へ向かう
マイ単語
Tình hình sức khỏe của bệnh nhân chuyển biến xấu.
患者の健康状態が悪化しました。

swap_horiz 類語検索結果 "chuyển biến xấu" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chuyển biến xấu" (1件)

Tình hình sức khỏe của bệnh nhân chuyển biến xấu.
患者の健康状態が悪化しました。